成群而行

thành quần nhi hành

Hán Việt: thành quần nhi hành

Tổng quan

cụm, túm (bông, len), (số nhiều) len phế phẩm, bông phế phẩm (để nhồi nệm), bột len, bột vải (để rắc lên giấy dán tường), (số nhiều) (hoá học) kết tủa xốp, chất lẳng xốp, nhồi (nệm...) bằng bông len p

Cấu tạo: 成 (thành) + 羣 (quần) + 而 (nhi) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi theo đàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flock

Eng

  • Cihui flock

Từ liên quan

Gần nghĩa

成群结队 · 成群打伙 · 成群逐队 · 成群集党 · 成群结伙 · 成群作队 · 成群结党 · 成群作隊