成群集党 thành quần tập đảng Hán Việt: thành quần tập đảng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 群 (quần) + 集 (tập) + 党 (đảng)Hán Việtthành quần tập đảngCấu tạo成 + 群 + 集 + 党 · thành + quần + tập + đảng nghĩa thành phần: thành + quần + tập + đảng