成肌細胞 thành cơ tế bào Hán Việt: thành cơ tế bào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 肌 (cơ) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthành cơ tế bàoCấu tạo成 + 肌 + 細 + 胞 · thành + cơ + tế + bào nghĩa thành phần: thành + cơ + tế + bào Nghĩa EngCihui myoblast