成脂細胞 thành chi tế bào Hán Việt: thành chi tế bào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 脂 (chi) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthành chi tế bàoCấu tạo成 + 脂 + 細 + 胞 · thành + chi + tế + bào nghĩa thành phần: thành + chi + tế + bào Nghĩa EngCihui lipoblast