成螺旋形 thành loa toàn hình Hán Việt: thành loa toàn hình Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 形 (hình)Hán Việtthành loa toàn hìnhCấu tạo成 + 螺 + 旋 + 形 · thành + loa + toàn + hình nghĩa thành phần: thành + loa + toàn + hình Nghĩa EngCihui helically