成視細胞 thành thị tế bào Hán Việt: thành thị tế bào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 視 (thị) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthành thị tế bàoCấu tạo成 + 視 + 細 + 胞 · thành + thị + tế + bào nghĩa thành phần: thành + thị + tế + bào Nghĩa EngCihui optoblast