成見效應

thành kiến hiệu ứng

Hán Việt: thành kiến hiệu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (kiến) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成見效應 héngjiàn xiàoyìng n. halo effect