成见效应

thành kiến hiệu ứng

Hán Việt: thành kiến hiệu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 見 (kiến) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu ứng hào quang
  • Biên soạn 成見效應 héngjiàn xiàoyìng n. halo effect

Eng

  • Cihui 成見效應 héngjiàn xiàoyìng n. halo effect

Từ liên quan

Gần nghĩa

效应器 · 效應器