成語性語詞 thành ngữ tính ngữ từ Hán Việt: thành ngữ tính ngữ từ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 語 (ngữ) + 性 (tính) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)Hán Việtthành ngữ tính ngữ từCấu tạo成 + 語 + 性 + 語 + 詞 · thành + ngữ + tính + ngữ + từ nghĩa thành phần: thành + ngữ + tính + ngữ + từ Nghĩa EngCihui 成語性語詞 héngyǔxìng yǔcí n. <lg.> idiomatic expression