成語詞典 thành ngữ từ điển Hán Việt: thành ngữ từ điển Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtthành ngữ từ điểnCấu tạo成 + 語 + 詞 + 典 · thành + ngữ + từ + điển nghĩa thành phần: thành + ngữ + từ + điển Nghĩa EngCihui 成語詞典 héngyǔ cídiǎn n. dictionaries of Chinese idioms or set phrases