成象比例 chéng xiàng bǐ lì · thành tượng bỉ lệ Hán Việt: thành tượng bỉ lệ · Pinyin: chéng xiàng bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 象 (tượng) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinchéng xiàng bǐ lìHán Việtthành tượng bỉ lệCấu tạo成 + 象 + 比 + 例 · thành + tượng + bỉ + lệ nghĩa thành phần: thành + tượng + bỉ + lệ