成象範圍 chéng xiàng fàn wéi · thành tượng phạm vi Hán Việt: thành tượng phạm vi · Pinyin: chéng xiàng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 象 (tượng) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinchéng xiàng fàn wéiHán Việtthành tượng phạm viCấu tạo成 + 象 + 範 + 圍 · thành + tượng + phạm + vi nghĩa thành phần: thành + tượng + phạm + vi