成象製版 chéng xiàng zhì bǎn · thành tượng chế bản Hán Việt: thành tượng chế bản · Pinyin: chéng xiàng zhì bǎn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 象 (tượng) + 製 (chế) + 版 (bản)Pinyinchéng xiàng zhì bǎnHán Việtthành tượng chế bảnCấu tạo成 + 象 + 製 + 版 · thành + tượng + chế + bản nghĩa thành phần: thành + tượng + chế + bản