成敗不計

thành bại bất kế

Hán Việt: thành bại bất kế

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bại) + (bất) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成敗不計 héngbàibùjì f.e. not take success or failure into consideration