成败不计

thành bại bất kế

Hán Việt: thành bại bất kế

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 敗 (bại) + 不 (bất) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không màng thành bại
  • Biên soạn 成敗不計 héngbàibùjì f.e. not take success or failure into consideration

Eng

  • Cihui 成敗不計 héngbàibùjì f.e. not take success or failure into consideration

Từ liên quan

Gần nghĩa

成败得失 · 成败利钝 · 不计其数 · 成败论人 · 成败在此一举 · 成败兴废 · 成败荣枯 · 不計利害