成败不计
thành bại bất kế
Hán Việt: thành bại bất kế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không màng thành bại
- Biên soạn 成敗不計 héngbàibùjì f.e. not take success or failure into consideration
Eng
- Cihui 成敗不計 héngbàibùjì f.e. not take success or failure into consideration