成敗由天

thành bại do thiên

Hán Việt: thành bại do thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bại) + (do) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成敗由天 héngbàiyóutiān f.e. Heaven disposes success or failure.