成败荣枯

chéng bài róng kūthành bại vinh khô

Hán Việt: thành bại vinh khô · Pinyin: chéng bài róng kū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

成功与失败,得志与失意。指人在仕途或事业上的得失荣辱。

Cấu tạo: 成 (thành) + 敗 (bại) + 榮 (vinh) + 枯 (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成功与失败,得志与失意。指人在仕途或事业上的得失荣辱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成败得失 · 成败利钝 · 成败论人 · 成败在此一举 · 成败兴废 · 成敗興廢 · 成败不计 · 成败与共