成長壯大 thành trường tráng đại Hán Việt: thành trường tráng đại Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 壯 (tráng) + 大 (đại)Hán Việtthành trường tráng đạiCấu tạo成 + 長 + 壯 + 大 · thành + trường + tráng + đại nghĩa thành phần: thành + trường + tráng + đại Nghĩa EngCihui 成長壯大 héngzhǎngzhuàngdà f.e. grow in strength