成長歷程 chéng zhǎng lì chéng · thành trường lịch trình Hán Việt: thành trường lịch trình · Pinyin: chéng zhǎng lì chéng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 歷 (lịch) + 程 (trình)Pinyinchéng zhǎng lì chéngHán Việtthành trường lịch trìnhCấu tạo成 + 長 + 歷 + 程 · thành + trường + lịch + trình nghĩa thành phần: thành + trường + lịch + trình