成长历程 chéng zhǎng lì chéng·thành trường lịch trình Hán Việt: thành trường lịch trình · Pinyin: chéng zhǎng lì chéng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 歷 (lịch) + 程 (trình)Pinyinchéng zhǎng lì chéngHán Việtthành trường lịch trìnhCấu tạo成 + 長 + 歷 + 程 · thành + trường + lịch + trình nghĩa thành phần: thành + trường + lịch + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá trình trưởng thànhĐứcHandedict Wachstumskurs Từ liên quan Gần nghĩa成长型思维 · 成长率 · 成长壮大 · 成长成为 · 成长潜力 · 成长为 · 成长型地区 · 成长期