成长壮大

thành trường tráng đại

Hán Việt: thành trường tráng đại

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 壯 (tráng) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trưởng thành
  • Biên soạn 成長壯大 héngzhǎngzhuàngdà f.e. grow in strength

Eng

  • Cihui 成長壯大 héngzhǎngzhuàngdà f.e. grow in strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

成长型思维 · 成长率 · 成长历程 · 成长成为 · 成长潜力 · 成长为 · 成长型地区 · 成长期