成长潜力

chéng zhǎng qián lìthành trường tiềm lực

Hán Việt: thành trường tiềm lực · Pinyin: chéng zhǎng qián lì

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 長 (trường) + 潛 (tiềm) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiềm năng phát triển

Đức

  • Handedict Wachstumspotenzial

Từ liên quan

Gần nghĩa

成长型思维 · 成长率 · 潜力股 · 潜力股男人 · 成长历程 · 成长壮大 · 成长成为 · 成长为