成阻作用

thành trở tác dụng

Hán Việt: thành trở tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (trở) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成阻作用 héngzǔ zuòyòng n. <lg.> closing