成頭狀物 thành đầu trạng vật Hán Việt: thành đầu trạng vật Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 頭 (đầu) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Hán Việtthành đầu trạng vậtCấu tạo成 + 頭 + 狀 + 物 · thành + đầu + trạng + vật nghĩa thành phần: thành + đầu + trạng + vật Nghĩa EngCihui head