成龍配套
thành long phối sáo
Hán Việt: thành long phối sáo · Pinyin: chéng lóng pèi tào
Tổng quan
lắp ráp: kết nối/phối hợp thành hệ thống/ghép lại thành bộ
Nghĩa
Việt
- Cihui lắp ráp: kết nối/phối hợp thành hệ thống/ghép lại thành bộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将零部件搭配起来,成为一套完整的整体。
Eng
- Cihui 成龍配套 hénglóngpèitào f.e. link up parts to form a whole