我一個人 wǒ yī gè rén · ngã nhất cá nhân Hán Việt: ngã nhất cá nhân · Pinyin: wǒ yī gè rén Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 人 (nhân)Pinyinwǒ yī gè rénHán Việtngã nhất cá nhânCấu tạo我 + 一 + 個 + 人 · ngã + nhất + cá + nhân nghĩa thành phần: ngã + nhất + cá + nhân