我不喫魚 wǒ bù chī yú · ngã bất khiết ngư Hán Việt: ngã bất khiết ngư · Pinyin: wǒ bù chī yú Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 魚 (ngư)Pinyinwǒ bù chī yúHán Việtngã bất khiết ngưCấu tạo我 + 不 + 喫 + 魚 · ngã + bất + khiết + ngư nghĩa thành phần: ngã + bất + khiết + ngư Nghĩa EngCihui I don't eat fish