我不喫肉 wǒ bù chī ròu · ngã bất khiết nhục Hán Việt: ngã bất khiết nhục · Pinyin: wǒ bù chī ròu Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 肉 (nhục)Pinyinwǒ bù chī ròuHán Việtngã bất khiết nhụcCấu tạo我 + 不 + 喫 + 肉 · ngã + bất + khiết + nhục nghĩa thành phần: ngã + bất + khiết + nhục Nghĩa EngCihui I don't eat meat