我不在乎 wǒ bù zàihu · ngã bất tại hồ Hán Việt: ngã bất tại hồ · Pinyin: wǒ bù zàihu Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 在 (tại) + 乎 (hồ)Pinyinwǒ bù zàihuHán Việtngã bất tại hồCấu tạo我 + 不 + 在 + 乎 · ngã + bất + tại + hồ nghĩa thành phần: ngã + bất + tại + hồ Nghĩa EngCihui I don't care