我不明白 ngã bất minh bạch Hán Việt: ngã bất minh bạch Tổng quan tôi không hiểu Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việtngã bất minh bạchCấu tạo我 + 不 + 明 + 白 · ngã + bất + minh + bạch nghĩa thành phần: ngã + bất + minh + bạch Nghĩa ViệtCihui tôi không hiểu