我不是你 wǒ bú shì nǐ · ngã bất thị nhĩ Hán Việt: ngã bất thị nhĩ · Pinyin: wǒ bú shì nǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 不 (bất) + 是 (thị) + 你 (nhĩ)Pinyinwǒ bú shì nǐHán Việtngã bất thị nhĩCấu tạo我 + 不 + 是 + 你 · ngã + bất + thị + nhĩ nghĩa thành phần: ngã + bất + thị + nhĩ