我也不去 ngã dã bất khứ Hán Việt: ngã dã bất khứ Tổng quan Anh không đi, tôi cũng không đi Cấu tạo: 我 (ngã) + 也 (dã) + 不 (bất) + 去 (khứ)Hán Việtngã dã bất khứCấu tạo我 + 也 + 不 + 去 · ngã + dã + bất + khứ nghĩa thành phần: ngã + dã + bất + khứ Nghĩa ViệtCihui Anh không đi, tôi cũng không đi