我們究竟 wǒ men jiū jìng · ngã môn cứu cánh Hán Việt: ngã môn cứu cánh · Pinyin: wǒ men jiū jìng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 究 (cứu) + 竟 (cánh)Pinyinwǒ men jiū jìngHán Việtngã môn cứu cánhCấu tạo我 + 們 + 究 + 竟 · ngã + môn + cứu + cánh nghĩa thành phần: ngã + môn + cứu + cánh