我偏要干

ngã thiên yếu kiền

Hán Việt: ngã thiên yếu kiền

Tổng quan

Anh không cho tôi làm, tôi vẫn làm

Cấu tạo: (ngã) + (thiên) + (yếu) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh không cho tôi làm, tôi vẫn làm