我出血了 wǒ chūxiě le · ngã xuất huyết liễu Hán Việt: ngã xuất huyết liễu · Pinyin: wǒ chūxiě le Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 出 (xuất) + 血 (huyết) + 了 (liễu)Pinyinwǒ chūxiě leHán Việtngã xuất huyết liễuCấu tạo我 + 出 + 血 + 了 · ngã + xuất + huyết + liễu nghĩa thành phần: ngã + xuất + huyết + liễu Nghĩa EngCihui I'm bleeding