我只是試試 wǒ zhǐ shì shì shì · ngã chỉ thị thí thí Hán Việt: ngã chỉ thị thí thí · Pinyin: wǒ zhǐ shì shì shì Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 只 (chỉ) + 是 (thị) + 試 (thí) + 試 (thí)Pinyinwǒ zhǐ shì shì shìHán Việtngã chỉ thị thí thíCấu tạo我 + 只 + 是 + 試 + 試 · ngã + chỉ + thị + thí + thí nghĩa thành phần: ngã + chỉ + thị + thí + thí