我向人格

ngã hướng nhân cách

Hán Việt: ngã hướng nhân cách

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (hướng) + (nhân) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 我向人格 ǒxiàng réngé n. <psy.> autistic personality