我向思維 ngã hướng tư duy Hán Việt: ngã hướng tư duy Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 向 (hướng) + 思 (tư) + 維 (duy)Hán Việtngã hướng tư duyCấu tạo我 + 向 + 思 + 維 · ngã + hướng + tư + duy nghĩa thành phần: ngã + hướng + tư + duy Nghĩa EngCihui 我向思維 ǒxiàng sīwéi n. <psy.> autistic thinking