我在讀書 ngã tại độc thư Hán Việt: ngã tại độc thư Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 在 (tại) + 讀 (độc) + 書 (thư)Hán Việtngã tại độc thưCấu tạo我 + 在 + 讀 + 書 · ngã + tại + độc + thư nghĩa thành phần: ngã + tại + độc + thư Nghĩa EngCihui Im reading book