我好寂寞 wǒ hǎo jí mò · ngã hảo tịch mịch Hán Việt: ngã hảo tịch mịch · Pinyin: wǒ hǎo jí mò Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 好 (hảo) + 寂 (tịch) + 寞 (mịch)Pinyinwǒ hǎo jí mòHán Việtngã hảo tịch mịchCấu tạo我 + 好 + 寂 + 寞 · ngã + hảo + tịch + mịch nghĩa thành phần: ngã + hảo + tịch + mịch