我很害怕 wǒ hěn hàipà · ngã ngận hại phạ Hán Việt: ngã ngận hại phạ · Pinyin: wǒ hěn hàipà Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 很 (ngận) + 害 (hại) + 怕 (phạ)Pinyinwǒ hěn hàipàHán Việtngã ngận hại phạCấu tạo我 + 很 + 害 + 怕 · ngã + ngận + hại + phạ nghĩa thành phần: ngã + ngận + hại + phạ Nghĩa EngCihui I'm scared