我快死了 wǒ kuài sǐ le · ngã khoái tử liễu Hán Việt: ngã khoái tử liễu · Pinyin: wǒ kuài sǐ le Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 快 (khoái) + 死 (tử) + 了 (liễu)Pinyinwǒ kuài sǐ leHán Việtngã khoái tử liễuCấu tạo我 + 快 + 死 + 了 · ngã + khoái + tử + liễu nghĩa thành phần: ngã + khoái + tử + liễu Nghĩa EngCihui I'm dying