我思故我在 wǒ sī gù wǒ zài · ngã tư cố ngã tại Hán Việt: ngã tư cố ngã tại · Pinyin: wǒ sī gù wǒ zài Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 思 (tư) + 故 (cố) + 我 (ngã) + 在 (tại)Pinyinwǒ sī gù wǒ zàiHán Việtngã tư cố ngã tạiCấu tạo我 + 思 + 故 + 我 + 在 · ngã + tư + cố + ngã + tại nghĩa thành phần: ngã + tư + cố + ngã + tại Nghĩa EngCihui I think therefore I am