我想也是

wǒ xiǎng yě shìngã tưởng dã thị

Hán Việt: ngã tưởng dã thị · Pinyin: wǒ xiǎng yě shì

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 也 (dã) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tôi

Đức

  • Handedict Das glaube ich auch

Từ liên quan

Gần nghĩa

我想它是 · 我想你了 · 我想做愛 · 我想吻你 · 我想念你 · 我想打车 · 我想知道 · 我想上厕所