我想做愛

wǒ xiǎng zuò àingã tưởng tố ái

Hán Việt: ngã tưởng tố ái · Pinyin: wǒ xiǎng zuò ài

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 做 (tố) + 爱 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tôi

Đức

  • Handedict Ich möcht Sex haben

Từ liên quan

Gần nghĩa

我想它是 · 我想也是 · 我想你了 · 我想吻你 · 我想念你 · 我想打车 · 我想知道 · 我想上厕所