我想做爱 wǒ xiǎng zuò ài · ngã tưởng tố ái Hán Việt: ngã tưởng tố ái · Pinyin: wǒ xiǎng zuò ài Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 做 (tố) + 爱 (ái)Pinyinwǒ xiǎng zuò àiHán Việtngã tưởng tố áiCấu tạo我 + 想 + 做 + 爱 · ngã + tưởng + tố + ái nghĩa thành phần: ngã + tưởng + tố + ái