我想吻你

wǒ xiǎng wěn nǐngã tưởng vẫn nhĩ

Hán Việt: ngã tưởng vẫn nhĩ · Pinyin: wǒ xiǎng wěn nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 吻 (vẫn) + 你 (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I'd like to kiss you

Từ liên quan

Gần nghĩa

我想它是 · 我想也是 · 我想你了 · 我想做愛 · 我想念你 · 我想打车 · 我想知道 · 我想上厕所