我想念你非常

wǒ xiǎng niàn nǐ fēi chángngã tưởng niệm nhĩ phi thường

Hán Việt: ngã tưởng niệm nhĩ phi thường · Pinyin: wǒ xiǎng niàn nǐ fēi cháng

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 念 (niệm) + 你 (nhĩ) + 非 (phi) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tôi rất nhớ bạn

Đức

  • Handedict Ich vermisse Dich sehr viel

Từ liên quan

Gần nghĩa

非常苦空非我 · 非常不幸地 · 非常优势的 · 非常便宜的 · 非常华丽的 · 非常卓越的 · 非常危险的 · 非常厉害地