非常厉害地

phi thường lệ hại địa

Hán Việt: phi thường lệ hại địa

Tổng quan

(thông tục) làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng

Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 厲 (lệ) + 害 (hại) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

非常不幸地 · 非常优势的 · 非常便宜的 · 非常华丽的 · 非常卓越的 · 非常危险的 · 非常可怕的 · 非常坚硬的