非常便宜的

phi thường tiện nghi đích

Hán Việt: phi thường tiện nghi đích

Tổng quan

rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra

Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

非常不幸地 · 非常优势的 · 非常华丽的 · 非常卓越的 · 非常危险的 · 非常厉害地 · 非常可怕的 · 非常坚硬的