非常危险的

phi thường nguy hiểm đích

Hán Việt: phi thường nguy hiểm đích

Tổng quan

nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn

Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

非常不幸地 · 非常优势的 · 非常便宜的 · 非常华丽的 · 非常卓越的 · 非常厉害地 · 非常可怕的 · 非常坚硬的