非常不幸地

phi thường bất hạnh địa

Hán Việt: phi thường bất hạnh địa

Tổng quan

trạng từ, xem miserable, cực kỳ, kinh khủng

Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

非常优势的 · 非常便宜的 · 非常华丽的 · 非常卓越的 · 非常危险的 · 非常厉害地 · 非常可怕的 · 非常坚硬的