我感冒了

wǒ gǎnmào le ngã cảm mạo liễu

Hán Việt: ngã cảm mạo liễu · Pinyin: wǒ gǎnmào le

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (cảm) + (mạo) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I have a cold