我找工作 wǒ zhǎo gōngzuò · ngã hoa công tác Hán Việt: ngã hoa công tác · Pinyin: wǒ zhǎo gōngzuò Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 找 (hoa) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinwǒ zhǎo gōngzuòHán Việtngã hoa công tácCấu tạo我 + 找 + 工 + 作 · ngã + hoa + công + tác nghĩa thành phần: ngã + hoa + công + tác Nghĩa EngCihui I'm looking for a job